Hình ảnh: So sánh giá trị dinh dưỡng của quả hồng với các loại trái cây phổ biến khác

Đã xuất bản: lúc 18:39:17 UTC 13 tháng 7, 2026

Hình ảnh đồ họa độ phân giải cao so sánh giá trị dinh dưỡng giữa quả hồng và các loại trái cây phổ biến khác như táo, chuối, cam, nho và kiwi. Bao gồm giá trị dinh dưỡng trên 100 gram với bố cục hiện đại, dễ nhìn.


Trang này được dịch máy từ tiếng Anh để có thể tiếp cận được với nhiều người nhất có thể. Thật không may, dịch máy vẫn chưa phải là công nghệ hoàn thiện, do đó có thể xảy ra lỗi. Nếu bạn thích, bạn có thể xem phiên bản tiếng Anh gốc tại đây:

Nutritional Comparison of Persimmons With Other Common Fruits

Hình ảnh minh họa dạng ngang so sánh giá trị dinh dưỡng của hồng, táo, chuối, cam, nho và kiwi. Hình ảnh có các hình vẽ trái cây chân thực phía trên bảng so sánh chi tiết liệt kê lượng calo, carbohydrate, chất xơ, đường, protein, vitamin C, vitamin A và kali trên 100 gram.

Các phiên bản có sẵn của hình ảnh này

Các tệp hình ảnh có sẵn để tải xuống bên dưới được nén ít hơn và có độ phân giải cao hơn - và do đó, chất lượng cao hơn - so với các hình ảnh được nhúng trong các bài viết và trang trên trang web này, vốn được tối ưu hóa về kích thước tệp để giảm mức tiêu thụ băng thông.

Kích thước thông thường (1,536 x 1,024)

Kích thước lớn (3,072 x 2,048)

Kích thước rất lớn (4,608 x 3,072)

Kích thước cực lớn (6,144 x 4,096)

Kích thước lớn đến mức buồn cười (1,048,576 x 699,051)

  • Vẫn đang tải lên... ;-)

Mô tả hình ảnh

Hình ảnh đồ họa thông tin độ phân giải cao này trình bày sự so sánh chi tiết về giá trị dinh dưỡng giữa quả hồng và một số loại trái cây phổ biến khác. Thiết kế tổng thể gọn gàng, hiện đại và mang tính giáo dục, sử dụng nền trung tính sáng màu làm nổi bật cả hình ảnh trái cây đầy màu sắc và bảng dinh dưỡng được trình bày rõ ràng bên dưới. Ở chính giữa phía trên hình ảnh, tiêu đề lớn màu xanh đậm ghi “So sánh quả hồng”, với phụ đề nhỏ hơn ngay bên dưới ghi “So sánh dinh dưỡng của các loại trái cây phổ biến”. Các đường phân cách mỏng màu xanh lá cây trang trí và biểu tượng chiếc lá nhỏ tạo thêm chủ đề trực quan tự nhiên và hướng đến sức khỏe.

Bên dưới khu vực tiêu đề, sáu hình minh họa trái cây chân thực được bố trí đều theo chiều ngang của hình ảnh. Từ trái sang phải, các loại trái cây được thể hiện là một quả hồng màu cam tươi với đài hoa lá xanh, một quả táo đỏ vàng, một quả chuối vàng cong, một quả cam rực rỡ với lá xanh gắn liền, một chùm nho đỏ tím và một lát kiwi được trưng bày bên cạnh một quả kiwi nguyên vẹn. Mỗi loại trái cây được thể hiện với ánh sáng chân thực, bóng đổ mềm mại và màu sắc tự nhiên sống động, mang lại cho đồ họa thông tin một vẻ ngoài trau chuốt và chuyên nghiệp.

Hai phần ba phía dưới của hình ảnh chứa một bảng so sánh lớn với các cột và hàng được phân tách rõ ràng. Bảng này so sánh giá trị dinh dưỡng của sáu loại trái cây bằng cách sử dụng thông tin khẩu phần tiêu chuẩn trên 100 gram. Cột ngoài cùng bên trái liệt kê các nhóm chất dinh dưỡng, trong khi mỗi cột tiếp theo dành riêng cho một loại trái cây. Các thanh tiêu đề màu sắc giúp phân biệt các loại trái cây một cách trực quan: hồng sử dụng màu cam đậm, táo sử dụng màu đỏ, chuối sử dụng màu vàng, cam sử dụng màu cam, nho sử dụng màu tím và kiwi sử dụng màu xanh lá cây. Cột nhãn dinh dưỡng ở ngoài cùng bên trái sử dụng tông màu be trung tính.

Bảng này chứa tám nhóm dinh dưỡng. Hàng đầu tiên so sánh lượng calo tính bằng kilocalories. Quả hồng chứa 70 calo, táo chứa 52 calo, chuối chứa 89 calo, cam chứa 47 calo, nho chứa 69 calo và kiwi chứa 61 calo. Hàng thứ hai so sánh lượng carbohydrate tính bằng gam, cho thấy quả hồng chứa 18,6 gam, táo chứa 13,8 gam, chuối chứa 22,8 gam, cam chứa 11,8 gam, nho chứa 18,1 gam và kiwi chứa 14,7 gam.

Hàng thứ ba so sánh hàm lượng chất xơ. Quả hồng chứa 3,6 gam chất xơ, cao hơn táo (2,4 gam), chuối (2,6 gam), cam (2,4 gam), nho (0,9 gam) và kiwi (3,0 gam). Hàng thứ tư so sánh hàm lượng đường, trong đó nho có giá trị cao nhất ở mức 15,5 gam, tiếp theo là quả hồng (13,0 gam), chuối (12,2 gam), táo (10,4 gam), cam (9,4 gam) và kiwi (8,7 gam).

Hàng thứ năm so sánh hàm lượng protein. Chuối và kiwi đều chứa 1,1 gam protein, cam chứa 0,9 gam, nho chứa 0,7 gam, hồng chứa 0,6 gam và táo chứa 0,3 gam. Hàng thứ sáu so sánh hàm lượng vitamin C được đo bằng miligam. Kiwi chứa lượng cao nhất với 92,7 miligam, tiếp theo là cam với 53,2 miligam. Hồng chứa 15,0 miligam, chuối chứa 8,7 miligam, táo chứa 4,6 miligam và nho chứa 3,2 miligam.

Hàng thứ bảy so sánh hàm lượng vitamin A được đo bằng microgam. Cam có giá trị cao nhất ở mức 225,0 microgam, hồng chứa 81,0 microgam, chuối chứa 64,0 microgam, kiwi chứa 6,0 microgam, táo chứa 3,0 microgam và nho chứa 2,0 microgam. Hàng thứ tám và cũng là hàng cuối cùng so sánh hàm lượng kali tính bằng miligam. Chuối chứa lượng cao nhất ở mức 358 miligam, kiwi chứa 312 miligam, nho chứa 191 miligam, hồng chứa 190 miligam, cam chứa 181 miligam và táo chứa 107 miligam.

Ở giữa phía dưới của biểu đồ thông tin, một dòng chú thích nhỏ ghi chú rằng giá trị dinh dưỡng chỉ là gần đúng và có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước, độ chín và giống cây trồng. Bên dưới dòng chú thích này, nguồn thông tin được ghi chú là USDA FoodData Central. Toàn bộ biểu đồ thông tin được trình bày rất dễ đọc và được căn chỉnh chuyên nghiệp, sử dụng tiêu đề lớn và khoảng cách nhất quán để hỗ trợ khả năng đọc hiểu. Tổng thể hình ảnh được trình bày cân bằng và cung cấp nhiều thông tin, được thiết kế để sử dụng cho mục đích giáo dục, dinh dưỡng và sức khỏe trên các trang web, bài thuyết trình, blog và các nền tảng mạng xã hội.

Hình ảnh có liên quan đến: Hướng dẫn đầy đủ về lợi ích sức khỏe của quả hồng

Chia sẻ trên BlueskyChia sẻ trên FacebookChia sẻ trên LinkedInChia sẻ trên TumblrChia sẻ trên XGhim trên PinterestChia sẻ trên Reddit

Trang này chứa thông tin về các đặc tính dinh dưỡng của một hoặc nhiều loại thực phẩm hoặc chất bổ sung. Các đặc tính như vậy có thể thay đổi trên toàn thế giới tùy thuộc vào mùa thu hoạch, điều kiện đất đai, điều kiện phúc lợi động vật, các điều kiện địa phương khác, v.v. Luôn đảm bảo kiểm tra các nguồn thông tin địa phương của bạn để biết thông tin cụ thể và cập nhật liên quan đến khu vực của bạn. Nhiều quốc gia có hướng dẫn chế độ ăn uống chính thức nên được ưu tiên hơn bất kỳ điều gì bạn đọc ở đây. Bạn không bao giờ nên bỏ qua lời khuyên của chuyên gia vì điều gì đó bạn đọc trên trang web này.

Hơn nữa, thông tin được trình bày trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Mặc dù tác giả đã nỗ lực hợp lý để xác minh tính hợp lệ của thông tin và nghiên cứu các chủ đề được đề cập ở đây, nhưng tác giả có thể không phải là chuyên gia được đào tạo có trình độ học vấn chính thức về chủ đề này. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng chuyên nghiệp trước khi thực hiện những thay đổi đáng kể đối với chế độ ăn uống của bạn hoặc nếu bạn có bất kỳ mối quan tâm liên quan nào.

Mọi nội dung trên trang web này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nhằm mục đích thay thế cho lời khuyên chuyên môn, chẩn đoán y khoa hoặc điều trị. Không có thông tin nào ở đây được coi là lời khuyên y khoa. Bạn chịu trách nhiệm về việc chăm sóc y khoa, điều trị và quyết định của riêng bạn. Luôn tìm kiếm lời khuyên của bác sĩ hoặc một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đủ điều kiện khác nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến tình trạng bệnh lý hoặc lo ngại về tình trạng bệnh lý đó. Không bao giờ bỏ qua lời khuyên y khoa chuyên môn hoặc trì hoãn việc tìm kiếm lời khuyên đó vì những điều bạn đã đọc trên trang web này.

Hình ảnh này có thể là hình ảnh minh họa hoặc ước lượng do máy tính tạo ra và không nhất thiết phải là ảnh chụp thực tế. Hình ảnh có thể chứa thông tin không chính xác và không nên được coi là chính xác về mặt khoa học nếu chưa được xác minh.