Hình ảnh: Infographic về thành phần dinh dưỡng của rau diếp xoăn
Đã xuất bản: lúc 21:08:59 UTC 26 tháng 5, 2026
Hình ảnh minh họa về thành phần dinh dưỡng của rau diếp xoăn, bao gồm calo, chất dinh dưỡng đa lượng, vitamin, khoáng chất, giá trị hàng ngày và lợi ích sức khỏe.
Endive Nutritional Composition Infographic

Các phiên bản có sẵn của hình ảnh này
Các tệp hình ảnh có sẵn để tải xuống bên dưới được nén ít hơn và có độ phân giải cao hơn - và do đó, chất lượng cao hơn - so với các hình ảnh được nhúng trong các bài viết và trang trên trang web này, vốn được tối ưu hóa về kích thước tệp để giảm mức tiêu thụ băng thông.
Kích thước thông thường (1,536 x 1,024)
Kích thước lớn (3,072 x 2,048)
Kích thước rất lớn (4,608 x 3,072)
Kích thước cực lớn (6,144 x 4,096)
Kích thước lớn đến mức buồn cười (1,048,576 x 699,051)
- Vẫn đang tải lên... ;-)
Mô tả hình ảnh
Một infographic dinh dưỡng khổ ngang rộng trình bày rau diếp xoăn (endive) là chủ đề chính, kết hợp hình ảnh thực phẩm rõ nét với dữ liệu giáo dục được cấu trúc bài bản. Bố cục tươi sáng, nhẹ nhàng và tập trung vào sức khỏe, sử dụng nền trắng và xanh nhạt với ánh sáng bokeh dịu nhẹ để tạo ra bầu không khí tự nhiên, hữu cơ. Ở giữa thiết kế, hai cây rau diếp xoăn lớn được hiển thị với chi tiết hình ảnh sắc nét. Một cây rau diếp xoăn còn nguyên vẹn và được đặt hơi phía sau cây kia, trong khi cây phía trước được cắt dọc để lộ những lớp lá màu vàng nhạt, kem và xanh nhạt xếp khít nhau. Mặt cắt cho thấy cấu trúc gân mịn, đầu lá cong và kết cấu mềm mại của rau. Rau diếp xoăn được đặt trên một bề mặt đá sáng màu hoặc mặt bàn bếp, tạo cho hình ảnh cảm giác tươi ngon và lành mạnh. Ở phía trên bên trái, một tiêu đề lớn in đậm ghi “RAU DIẾP XOẮN” bằng chữ in hoa màu xanh đậm, theo sau là phụ đề “THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG”. Bên dưới tiêu đề là một đoạn giải thích ngắn mô tả rau diếp xoăn là một loại rau lá xanh thuộc họ rau diếp xoăn, nổi tiếng với vị hơi đắng và kết cấu giòn. Văn bản ghi chú rằng rau diếp xoăn có lượng calo thấp và là nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ dồi dào. Ở phía bên trái bên dưới phần giới thiệu này là một bảng thông tin dinh dưỡng hình chữ nhật với tiêu đề màu xanh lá cây hình tròn ghi “THÔNG TIN DINH DƯỠNG (trên 100g rau sống)”. Bảng này liệt kê thông tin về các chất dinh dưỡng đa lượng cơ bản theo định dạng bảng, bao gồm năng lượng 17 kcal, nước 94,2 g, protein 1,25 g, carbohydrate 3,35 g, chất xơ 1,6 g, đường 0,8 g và chất béo 0,2 g. Các đường phân cách mỏng ngăn cách mỗi hàng, và các giá trị được sắp xếp gọn gàng sang bên phải, tạo nên hình ảnh quen thuộc của nhãn thực phẩm. Ở phía bên phải của hình ảnh là một phần vitamin theo chiều dọc có tiêu đề “VITAMIN (trên 100g)”. Mỗi loại vitamin xuất hiện dưới dạng một hàng với một huy hiệu màu xanh lá cây hình tròn chứa chữ cái hoặc chữ viết tắt của vitamin, tiếp theo là tên vitamin, số lượng, phần trăm giá trị hàng ngày và một thanh tiến trình nằm ngang. Các vitamin được liệt kê bao gồm Vitamin A với hàm lượng 241 µg và 27% DV, Vitamin C với hàm lượng 7,0 mg và 8% DV, Vitamin K với hàm lượng 231 µg và 193% DV, Folate hay Vitamin B9 với hàm lượng 73 µg và 18% DV, Vitamin B6 với hàm lượng 0,10 mg và 8% DV, Thiamin hay B1 với hàm lượng 0,04 mg và 3% DV, Riboflavin hay B2 với hàm lượng 0,06 mg và 5% DV, Niacin hay B3 với hàm lượng 0,3 mg và 2% DV, Axit Pantothenic hay B5 với hàm lượng 0,20 mg và 4% DV, và Vitamin E với hàm lượng 0,46 mg và 3% DV. Các thanh tiến trình nhấn mạnh rằng Vitamin K đặc biệt nổi bật, với thanh màu xanh lá cây dài nhất. Một ghi chú nhỏ bên dưới danh sách vitamin giải thích rằng DV, hay Giá trị hàng ngày, cho biết lượng chất dinh dưỡng trong một khẩu phần đóng góp vào chế độ ăn uống hàng ngày, dựa trên 2.000 calo mỗi ngày cho lời khuyên dinh dưỡng chung. Ở phần ba dưới cùng của hình ảnh là phần khoáng chất được dán nhãn “KHOÁNG CHẤT (trên 100g)”. Phần này sử dụng một hàng các biểu tượng hình tròn đầy màu sắc, mỗi biểu tượng có một đường kẻ trắng đơn giản bên trong. Các khoáng chất được hiển thị từ trái sang phải với tên, số lượng và huy hiệu giá trị hàng ngày bên dưới chúng. Kali được hiển thị bằng biểu tượng lá màu xanh lá cây và được liệt kê là 314 mg và 7% DV. Canxi được hiển thị bằng biểu tượng xương màu xanh lam nhạt và được liệt kê là 52 mg và 4% DV. Magiê sử dụng biểu tượng lá màu xanh lam và được liệt kê là 13 mg và 4% DV. Phốt pho xuất hiện với biểu tượng kiểu phân tử màu tím và được liệt kê là 35 mg và 5% DV. Sắt sử dụng biểu tượng giọt màu đỏ tươi và được liệt kê là 0,8 mg và 4% DV. Mangan được biểu thị bằng biểu tượng hình khiên màu hồng và được ghi là 0,23 mg và 10% giá trị hàng ngày (DV). Kẽm được biểu thị bằng biểu tượng hình khiên hoặc dấu tích màu cam và được ghi là 0,25 mg và 2% DV. Đồng được biểu thị bằng biểu tượng mũi tên tròn màu vàng và được ghi là 0,06 mg và 7% DV. Selen xuất hiện với biểu tượng lá màu xanh lá cây và được ghi là 0,3 µg và 1% DV. Ở phía dưới cùng, một dải băng tròn mỏng làm nổi bật các lợi ích chính với các vạch phân cách nhỏ: ít calo, giàu chất xơ, nguồn cung cấp vitamin A, C và K tốt, và hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa. Phong cách hình ảnh tổng thể được trau chuốt và hướng đến đồ họa thông tin, kết hợp hình ảnh thực phẩm chân thực với trực quan hóa dữ liệu hiện đại. Kiểu chữ đậm và dễ đọc, bảng màu nhấn mạnh màu xanh lá cây và các tông màu tự nhiên, và bố cục cân bằng hình ảnh rau diếp xoăn lớn với thông tin dinh dưỡng rõ ràng. Hình ảnh không chứa tên thương hiệu, logo, bao bì hoặc yếu tố thương hiệu nào có thể nhìn thấy được, do đó phù hợp cho mục đích giáo dục, sức khỏe, dinh dưỡng hoặc liên quan đến thực phẩm nói chung.
Hình ảnh có liên quan đến: Hướng dẫn đầy đủ về lợi ích sức khỏe của rau diếp xoăn
